游手

游手
yóushǒu
du thủ

rảnh tay; lười biếng; không chịu làm việc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rảnh tay; lười biếng; không chịu làm việc

    • Anh ấy cả ngày nhàn rỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.