Tới nội dung chính

渰

渰
yǎn
yểm
⽔bộ thuỷ · 12 nét

(của mây) hình thành hoặc nổi lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (của mây) hình thành hoặc nổi lên

    • 。

      Mây đen cuồn cuộn bay lên.

渰
yǎn
yểm
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu