Tới nội dung chính

淮

淮
Huái
hoài
⽔bộ thuỷ · 11 nét

sông Quy (tên một con sông)

1 nghĩa#20459
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

    • 。

      Sông Hoài là một con sông ở Trung Quốc.

淮
Huái
hoài
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu