Tới nội dung chính

淢

淢
yù
vực
⽔bộ thuỷ · 11 nét

hào; mương sâu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hào; mương sâu

    • 。

      Hào nước của thành rất sâu.

  2. 貳名danh từ

    dòng nước chảy xiết

淢
yù
vực
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu