Tới nội dung chính

淙

淙
cóng
tông
⽔bộ thuỷ · 11 nét

tiếng nước chảy róc rách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng nước chảy róc rách

    • 。

      Nước suối chảy róc rách.

淙
cóng
tông
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu