Tới nội dung chính

淆

淆
xiáo
hào
⽔bộ thuỷ · 11 nét

thập cẩm; hỗn hợp nhiều loại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thập cẩm; hỗn hợp nhiều loại

  2. 貳动động từ

    lẫn lộn; trộn lẫn

淆
xiáo
hào
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu