液面

液面
miàn
dịch diện

mặt thoáng; bề mặt chất lỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt thoáng; bề mặt chất lỏng

    • Mặt chất lỏng rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.