液滴

液滴
dịch tích

giọt chất lỏng; giọt nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọt chất lỏng; giọt nhỏ

    • Nước mưa tạo thành những giọt nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.