Tới nội dung chính

涯

涯
yá
nhai
⽔bộ thuỷ · 11 nét

bờ; ranh giới; bờ cõi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bờ; ranh giới; bờ cõi

    • 。

      Chân trời góc bể.

  2. 貳名danh từ

    đường chân trời; đường địa bình

  3. 參名danh từ

    bờ; bờ bãi

涯
yá
nhai
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu