Tới nội dung chính

涫

涫
guàn
quán
⽔bộ thuỷ · 11 nét

(văn) sôi; đun sôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) sôi; đun sôi

涫
guàn
quán
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu