Tới nội dung chính

涞

涞
lái
lai
⽔bộ thuỷ · 10 nét

suối nhỏ; khe suối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    suối nhỏ; khe suối

    • 。

      Huyện Lai Thủy là một huyện của tỉnh Hà Bắc.

  2. 貳名danh từ

    sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn

涞
lái
lai
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu