Tới nội dung chính

涅

涅
niè
niết
⽔bộ thuỷ · 10 nét

(văn) nhuộm đen

2 nghĩa#16549
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) nhuộm đen

  2. 貳名danh từ

    (văn) phèn đen; khoáng chất alunite (xưa dùng làm thuốc nhuộm đen)

涅
niè
niết
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu