Tới nội dung chính

浼

浼
měi
mỗi
⽔bộ thuỷ · 10 nét

nhờ vả; xin giúp đỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhờ vả; xin giúp đỡ

    • 。

      Tôi nhờ anh ấy giúp tôi một việc.

浼
měi
mỗi
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu