Tới nội dung chính

浰

浰
lì
lợi
⽔bộ thuỷ · 10 nét

tham dự (các chức năng chính thức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tham dự (các chức năng chính thức)

浰
lì
lợi
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu