Tới nội dung chính

浈

浈
Zhēn
trinh
⽔bộ thuỷ · 9 nét

sông Trinh (ở tỉnh Quảng Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Trinh (ở tỉnh Quảng Đông)

    • 。

      Trinh Giang là một con sông ở Quảng Đông.

浈
Zhēn
trinh
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu