Tới nội dung chính

洼

洼
wā
oa
⽔bộ thuỷ · 9 nét

chính; hóc; lún

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chính; hóc; lún

    • 。

      Mảnh đất này rất trũng.

洼
wā
oa
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu