Tới nội dung chính

活像

活像
huóxiàng
hoạt tượng

trông hệt như; giống y như

2 nghĩa#25999
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trông hệt như; giống y như

    • 。

      Anh ấy trông giống hệt bố mình.

  2. 貳动động từ

    trông hệt như; giống y hệt

    • 。

      Anh ấy giống hệt bố mình.

活
huó
hoạt
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu