Tới nội dung chính

洺

洺
míng
minh
⽔bộ thuỷ · 9 nét

sông Quy (tên một con sông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

    • 。

      Sông Minh là một con sông ở tỉnh Hà Bắc.

洺
míng
minh
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu