Tới nội dung chính

洴

洴
píng
bình
⽔bộ thuỷ · 9 nét

rửa; giặt (vải)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rửa; giặt (vải)

  2. 貳动động từ

    tẩy trắng (vải)

洴
píng
bình
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu