Tới nội dung chính

洳

洳
rù
như
⽔bộ thuỷ · 9 nét

ẩm ướt; lầy lội

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ẩm ướt; lầy lội

  2. 貳形tính từ

    đất lầy lội; đất ướt sũng

  3. 參形tính từ

    đất lầy; đầm lầy

洳
rù
như
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu