Tới nội dung chính

洭

洭
kuāng
khuông
⽔bộ thuỷ · 9 nét

tên cổ của sông Khuông Hà (nay thuộc Quảng Đông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên cổ của sông Khuông Hà (nay thuộc Quảng Đông)

  2. 貳名danh từ

    dùng trong địa danh cổ

洭
kuāng
khuông
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu