Tới nội dung chính

泳

泳
yǒng
vịnh
⽔bộ thuỷ · 8 nét

bơi lội; bơi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bơi lội; bơi

    • 。

      Tôi thích bơi lội.

  2. 貳动động từ

    bơi lội; bơi qua nước

泳
yǒng
vịnh
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu