Tới nội dung chính

泲

泲
jǐ
tể
⽔bộ thuỷ · 7 nét

rượu trong; rượu đã lọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu trong; rượu đã lọc

  2. 貳名danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

泲
jǐ
tể
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu