Tới nội dung chính

泭

泭
fū
phu
⽔bộ thuỷ · 8 nét

bè; mảng

1 nghĩa#34962
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bè; mảng

泭
fū
phu
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu