Tới nội dung chính

泩

泩
shēng
⽔bộ thuỷ · 8 nét

nước dâng lên; nước trào lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nước dâng lên; nước trào lên

泩
shēng
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu