Tới nội dung chính

泞

泞
nìng
nính
⽔bộ thuỷ · 8 nét

bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

    • 。

      Con đường này rất lầy lội.

泞
nìng
nính
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu