Tới nội dung chính

泜

泜
zhī
trì
⽔bộ thuỷ · 8 nét

sông Trì (ở tỉnh Hà Bắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Trì (ở tỉnh Hà Bắc)

    • 。

      Sông Trì là một con sông ở tỉnh Hà Bắc.

泜
zhī
trì
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu