Tới nội dung chính

泗

泗
sì
tứ
⽔bộ thuỷ · 8 nét

nước mũi; dãi mũi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước mũi; dãi mũi

    • 。

      Anh ấy đang chảy nước mũi.

  2. 貳名danh từ

    sông Thuật (ở Sơn Đông)

    • 。

      Sì Thủy là một con sông ở tỉnh Sơn Đông.

泗
sì
tứ
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu