Tới nội dung chính

法语

法语
Fǎyǔ
pháp ngữ

tiếng Pháp

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3733
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng Pháp

    中法国使用的语言Fǎguó shǐyòng de yǔyán

    • ?

      Bạn biết nói tiếng Pháp không?

法
fǎ
pháp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu