Tới nội dung chính

法军

法军
Fǎjūn
pháp quân

quân đội Pháp

1 nghĩa#47709
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân đội Pháp

    • 。

      Quân đội Pháp đã thể hiện xuất sắc trên chiến trường.

法
fǎ
pháp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu