Tới nội dung chính

泓

泓
hóng
hoằng
⽔bộ thuỷ · 8 nét

sáng sủa; rõ ràng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

    • 。

      Nước trong vắt.

  2. 貳形tính từ

    sâu rộng; (văn) vực nước sâu

    • 。

      Nước hồ trong vắt nhìn thấy đáy.

  3. 參量lượng từ

    vũng; (lượng từ chỉ vùng nước trong)

泓
hóng
hoằng
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu