Tới nội dung chính

泐

泐
lè
lặc
⽔bộ thuỷ · 7 nét

viết; soạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    viết; soạn

泐
lè
lặc
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu