Tới nội dung chính

泅

泅
qiú
tù
⽔bộ thuỷ · 8 nét

bơi (dạng kết hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bơi (dạng kết hợp)

    • 。

      Anh ấy biết bơi.

泅
qiú
tù
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu