Tới nội dung chính

泂

泂
jiǒng
huýnh
⽔bộ thuỷ · 8 nét

rộng lớn; mênh mông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rộng lớn; mênh mông

泂
jiǒng
huýnh
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu