Tới nội dung chính

沸

沸
fèi
phí
⽔bộ thuỷ · 8 nét

bay hơi; hóa hơi; khí hóa

1 nghĩa#37302
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bay hơi; hóa hơi; khí hóa

    • 。

      Nước sôi rồi.

沸
fèi
phí
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu