Tới nội dung chính

沴

沴
lì
lệ
⽔bộ thuỷ · 8 nét

khí; hơi; không khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khí; hơi; không khí

    • 。

      Trong núi có nhiều khí độc.

沴
lì
lệ
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu