Tới nội dung chính

沮

沮
jǔ
trở
⽔bộ thuỷ · 8 nét

dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

2 nghĩa#22100
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

  2. 貳动động từ

    phá hủy; làm hỏng

    • 。

      Đừng nản lòng.

沮
jǔ
trở
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu