Tới nội dung chính

沬

沬
mèi
muội
⽔bộ thuỷ · 8 nét

lúc tảng sáng; lúc bình minh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lúc tảng sáng; lúc bình minh

  2. 貳名danh từ

    địa danh; tên địa phương

沬
mèi
muội
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu