Tới nội dung chính

没辙

没辙
méizhé
một triệt

hết cách; bí; không còn đường nào khác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24729
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hết cách; bí; không còn đường nào khác

    • 。

      Tôi thực sự hết cách rồi.

  2. 貳形tính từ

    hết cách; bí đường; không còn cách nào

没
méi
một
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu