Tới nội dung chính

沕

沕
wù
vật
⽔bộ thuỷ · 7 nét

sâu xa; huyền diệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sâu xa; huyền diệu

  2. 貳形tính từ

    sâu xa; thâm thúy

沕
wù
vật
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu