Tới nội dung chính

沍

沍
hù
hộ
⽔bộ thuỷ · 7 nét

đông đặc; đóng băng (do lạnh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đông đặc; đóng băng (do lạnh)

  2. 貳动động từ

    đông lạnh; giá lạnh

    • 。

      Nước sông đã đóng băng rồi.

沍
hù
hộ
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu