Tới nội dung chính

沌

沌
dùn
độn
⽔bộ thuỷ · 7 nét

dùng trong 混沌[hun4 dun4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 混沌[hun4 dun4]

沌
dùn
độn
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu