Tới nội dung chính

沁

沁
qìn
thấm
⽔bộ thuỷ · 7 nét

thấm; ngấm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thấm; ngấm

    • 。

      Nước mưa thấm vào đất.

  2. 貳动động từ

    thấm; thấm vào

沁
qìn
thấm
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu