Tới nội dung chính

汽

汽
qì
khí
⽔bộ thuỷ · 7 nét

hơi nước; khói bốc lên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hơi nước; khói bốc lên

    • 。

      Nước sôi sẽ tạo ra hơi nước.

  2. 貳名danh từ

    hơi nước; khí bốc lên

汽
qì
khí
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu