Tới nội dung chính

汰

汰
tài
thải
⽔bộ thuỷ · 7 nét

vứt bỏ; bỏ đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vứt bỏ; bỏ đi

    • 。

      Những bộ quần áo cũ này nên được loại bỏ.

  2. 貳动động từ

    tiêu diệt; thủ tiêu; giết

    • 。

      Chúng ta nên loại bỏ những quan niệm cũ.

汰
tài
thải
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu