Tới nội dung chính

汭

汭
ruì
nhuế
⽔bộ thuỷ · 7 nét

khúc uốn của sông; chỗ hợp lưu của sông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khúc uốn của sông; chỗ hợp lưu của sông

    • 。

      Khúc quanh của con sông này rất đẹp.

汭
ruì
nhuế
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu