jǐng
giếng
bộ thuỷ · 7 nét

dùng trong 汫濙|汫𣸨[jing3 ying2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 汫濙|汫𣸨[jing3 ying2]

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.