Tới nội dung chính

汞

汞
gǒng
cống
⽔bộ thuỷ · 7 nét

thủy ngân (Hg)

1 nghĩa#41752
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thủy ngân (Hg)

    • 。

      Thủy ngân là một kim loại độc hại.

汞
gǒng
cống
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu