Tới nội dung chính

汔

汔
qì
khất
⽔bộ thuỷ · 6 nét

gần; bên cạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    gần; bên cạnh

    • 。

      Anh ấy đã gần cuối đời rồi.

汔
qì
khất
BỘ THỦ⽔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu