Tới nội dung chính

汏

汏
dà
đại
⽔bộ thuỷ · 6 nét

rửa; giặt (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rửa; giặt (phương ngữ)

汏
dà
đại
BỘ THỦ⽔
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu